Javi mi kada možeš., Сообщи мне, когда сможешь., Javi mi kad ti odgovara., Сообщи мне, когда тебе подходит., Javi mi za danas., Сообщи мне насчёт сегодня., Javi mi za sutra., Сообщи мне насчёт завтра., Javi mi za večeras., Сообщи мне насчёт вечера., Javi mi kad stigneš., Сообщи мне, когда приедешь / доберёшься., Javi mi kad završiš., Сообщи мне, когда закончишь., Javi mi ako se nešto promeni., Сообщи мне, если что-то изменится., Javi mi kad budeš slobodan/slobodna., Сообщи мне, когда будешь свободен(на)., Javi mi u koje vreme., Сообщи мне, во сколько., Javi mi ako kasniš., Сообщи мне, если будешь опаздывать., Javi mi kasnije., Сообщи мне позже., Javi mi danas., Сообщи мне сегодня., Javi mi sutra., Сообщи мне завтра..
0%
Javi
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Srpskijezik101
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đảo chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?