喜欢, xǐ huān v. to like / to enjoy, 狗, gǒu n. dog, 鱼, yú n. fish, 饿, è adj. hungry, 很, hěn adv. very, 苹果, píng guǒ n. apple, 吃, chī v. to eat, 饺子, jiǎo zi n. dumpling, 海草, hǎi cǎo n. seaweed, 和, hé conj. and, 香蕉, xiāng jiāo n. banana.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?