1) con gà a) G-g b) Y-y 2) chim yến a) G-g b) Y-y 3) cái ghế a) G-g b) Y-y 4) y tá a) Y-y b) G-g 5) cây dừa a) Y-y b) G-g 6) con gấu a) G-g b) Y-y 7) cái gương a) Y-y b) G-g 8) cái yếm a) Y-y b) G-g 9) con ngựa a) Y-y b) G-g 10) cá ngừ a) G-g b) Y-y 11) kỳ đà a) G-g b) Y-y 12) kỳ lân a) Y-y b) G-g

BÉ TÌM CHỮ G, Y CÓ TRONG THẺ TỪ

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?