также - also, крылья - wings, может - might, вдруг - suddenly, до - before, эти птицы - these birds, окружающая среда - environment, к понедельнику - by Monday, тарелка - a plate, бутылка - a bottle, стакан - a glass, палочки китайские - chop sticks, соль - salt, дизайнера, которого зовут... - a designer called Lucy, сидеть - sit - sat - sat, одеяло - blanket, bowl,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?