肉店 - ròudiàn, 鞋店 - xiédiàn, 购物中心 - góuwù zhōngxīn, 超市 - chāoshì, 市场 - shìchǎng, 菜市场 - càishìchǎng, 上次 - shàngcì прошлый раз, 什么时候 - shénme shíhou когда, 小时候 - xiǎo shíhou в детстве, 如果 - rúguǒ если, 支付 - zhīfù оплачивать, 找 - zhǎo искать, давать сдачу, 售货员 - shòuhuòyuán, 零钱 - língqián cдача, 只 - zhǐ только, 现金 - xiànjīn , 客人 - kèrén, 讲价 - jiǎngjià, 便宜 - piányi, 卖 - mài, 买 - mǎi, 一定 - yídìng обязательно, 帅 - shuài, 再 - zài, 已经 - yǐjīng уже, 不行 - bù xíng, 舒服 - shūfu, 试 - shì,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?