肉店 - ròudiàn, 鞋店 - xiédiàn, 购物中心 - góuwù zhōngxīn, 超市 - chāoshì, 市场 - shìchǎng, 菜市场 - càishìchǎng, 上次 - shàngcì прошлый раз, 什么时候 - shénme shíhou когда, 小时候 - xiǎo shíhou в детстве, 如果 - rúguǒ если, 支付 - zhīfù оплачивать, 找 - zhǎo искать, давать сдачу, 售货员 - shòuhuòyuán, 零钱 - língqián cдача, 只 - zhǐ только, 现金 - xiànjīn , 客人 - kèrén, 讲价 - jiǎngjià, 便宜 - piányi, 卖 - mài, 买 - mǎi, 一定 - yídìng обязательно, 帅 - shuài, 再 - zài, 已经 - yǐjīng уже, 不行 - bù xíng, 舒服 - shūfu, 试 - shì,
0%
DC2-8 11
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Luojiali
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?