1) tall a) taller b) the tallest c) tha taller d) taller than 2) big a) bigger b) bigger than c) the biggest d) big ben :) 3) good a) gooder b) worse c) better d) the best 4) clever a) cleverer b) the cleverest c) clererev d) cleverer than 5) thin a) the thinnest b) thinner than c) thinner d) thinn 6) curly a) curliery b) curlier c) curlier than d) the curliest 7) straight a) straighter b) straighter than c) straightist d) the straightest 8) funny a) the funniest b) funnier than c) fun d) funnier 9) bad a) worse b) worst c) the worst d) worser than

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?