What can you see in your room? - Que vois-tu dans ta chambre ? , What can you do in the park? - Que peux-tu faire dans le parc ? , What do you like to eat? - Qu'aimes-tu manger ? , What do you like to drink? - Qu'aimes-tu boire ? , What do you want to play? - À quoi veux-tu jouer ?, What do you need for school? - De quoi as-tu besoin pour l'école ?, What do you have in your school bag? - Qu'y a-t-il dans ton cartable ?,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?