write on the board - писать на доске, get juice from the fridge - брать сок из холодильника, wash your hair - мыть волосы, turn on the AC - включить кондиционер, tutor a student - обучать студента, carry a bag - нести сумку, go to bed - идти спать, repair the AC - чинить кондиционер, design clothes - создавать одежду, sell cars - продавать машины, translate Chinese to English - переводить с китайского на английский, pay money - платить деньги, water plants - поливать растения, take photos - фотографировать, have breakfast - завтракать, know the answer - знать ответ, wave to a friend - махать другу, give a gift - подарить подарок,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?