писать на доске - write on the board, брать сок из холодильника - get juice from the fridge, мыть волосы - wash your hair, включить кондиционер - turn on the AC, обучать студента - tutor a student, нести сумку - carry a bag, идти спать - go to bed, чинить кондиционер - repair the AC, создавать одежду - design clothes, продавать машины - sell cars, переводить с китайского на английский - translate Chinese to English, платить деньги - pay money, поливать растения - water plants, фотографировать - take photos, завтракать - have breakfast, знать ответ - know the answer, махать другу - wave to a friend, подарить подарок - give a gift,
0%
Present Simple
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Anastasiiaamori
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?