ס"ף, כיתה, סאחה, חצר, דרס, שיער, קלם, עט, שנטה, תיק, תילמיד, תלמיד, כתאב, ספר, דפתי, מחברת.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?