unplug, від’єднувати від розетки, insert, вставляти, point, вказувати, switch, перемикати, plug (in), підключати до розетки, press, натискати, appliances, побутові прилади, device, пристрій, gadgets, гаджети, machine, машина, механізм, machinery, промислове обладнання, motor, двигун.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?