תּוֹרָתָהּ, Her torah, His torah, Your torah , Our torah, עָרָיו, his cities, His city, Our cities, Our city, לָנוּ, To/for him, To/for us, Like him, Like us, בְּיֶדְכֶם, Like your hand, Like our hand, In/with our hand, In/with your hand, חֲמוֹרֵיהֶן, Your donkey, Your donkeys, Their donkey, Their donkeys, עֵינֶיהָ, Her eye, Her eyes, His eye, His eyes, יְבָרְכוּךָ, They will bless her, They will bless him, They will bless you, They will them, שְׁמָעוּנִי, Liston to her, Listen to us, Listen to me, Listen to him, בָנַי֙, My son, My sons, Sons, A son, בְּנִי, My son, My sons, Sons, A son, יִשְׁמָעֶנָּה, he will listen to her, He will listen to him, he will listen to us, he will listen to me, לָהֶם, To/for me, To/for you, To/for him, To/for them, שֵׁמוֹת, their name, names, a name, their names, יְבָרְכֶנּוּ, he will bless us, he will bless him, he will bless you, he will bless her, שִׁפְחָתִי, her maidservant, your maidservant, My maidservant, our maidservant, יְדֵי דׇוִד, The hand of David, their hands of david, The hands of David, Like the hand of David.
0%
skill
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dlabkowski
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?