spill, пролити, pour, налити, add coffee, насипати каву, a tea bag, пакетик чаю, boil, варити, scatter, розсипати, wipe, витерти стіл, pick up, підняти, lower, опустити, place, поставити, drink up, допити, eat up, доїсти, wash, помити, dry, витерти посуд.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?