birthday card - открытка , neighbour - сосед , pastries - выпечка , nuts - орехи , tie - галстук , buy/sell - купить/ продать , clown , candle - свечка , cloud - облако , clock - часы , gloves - перчатки , glue - клей , slippers - тапочки , slide - горка , put on/ take off - надевать/ снимать .

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?