вежливый - polite, неосторожный - careless , аккуратный, осторожный - careful , смешной - funny , (=sad) - печальный - miserable, дружелюбный - friendly , недружелюбный - unfriendly , уверенный - confident , (=happy) - радостный - cheerful , грубый - rude , серьезный - serious , застенчивый - shy , например - for instance , смеяться - laugh, убеждать - encourage,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?