noisy, галасливий, гучний, neighbours, сусіди, terrible noise, жахливий галас, upstairs, нагорі, what are you doing?, Що ти робиш?, be quiet, мовчати, не галасувати, to make noise, галасувати, Can you hear me?, Ти мене чуєш?, from the first time, з першого разу, to walk, ходити.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?