admire .... (восхищаться за...), for, at, with, on, apologize .... somebody .... something ( извиняться перед к-л за что - либо), to... for, at.... on, to..... with, on.... for, aim ..... ( нацелиться на..), at, on, with, to, arrive ... ( приехать в..), in, at, to, on, approve ... ( одобрять..), of, at, in, with, apply ...smb ... smth ( обращаться к кому-либо за чем-либо), to... for, for... to, to.... at, in.... for, agree ... smb ( соглашаться с кем-либо), with, to, on, at, agree .... smth ( договариваться о чем -либо), on, with, to, at, assosiate ... (ассоциироваться с ...), with, to, for, at, appeal .... smb (обращаться, нравиться), to, with, for, -----, accuse .... ( обвинять в..), of, at, in , with, add smth .... smth (добавлять..), to, with, on, at, ask ... (спрашивать о..), about, on, for, with, ask... ( просить...), for, about, with, on, argue .... smb .... smth ( спорить с кем-то о чем-то), with... about, on... with, to.... for, at... in, affect ..... (влиять на...), -----, on, in, at, access ... (получить доступ к..), -----, to, in, with, attend (посещать..), -----, to, on, with, an access ... (доступ к..), to, ----, at, in, advantage ... ( преимущество, плюс) /disadvantage (недостаток, минус), of, at, in, on, advertisement ... (объявление), for, to, in, with, advice (совет), on, in, at, to, in answer ... ( в ответ на..), to, in, with, at, make an appointment .... (назначить встречу с..), with, at, to, on, pay attention ... (обратить внимание на..), to, at, in, with, attitude ... (отношение к..), to, in, with, for, ability (способность к..), in, at, for, to, accompanied ... ( в сопровождении..), by, with, at, of, addicted .. (зависимый от..), to, at, from, in, amazed ... (удивленный..), at, by, with, for, astonished ... (удивленный..), at , by, with, to, afraid .. (бояться), of, at, in, with, angry .. smb (злиться на кого-то), with, for, about, to, angry ... smth (злиться по поводу чего -то), about, with, for, at, acquainted... (знаком с..), with, on, to, about, ashamed.. (стыдиться..), of, about, with, to, aware .. ( осведомленный в..), of, in, with, to, absorbed... (поглощенный), in, of, into, at, allergic ... ( с аллергией на..), to, of, at, with, anxious .. ( встревоженный), about, of, at, in, attached... (прикреплен, привязан), to, in, at, of, absent ... (отсутствующий), from, at, in, of, according ... ( в соответствие с ..), to, with, in, on, ih addition ... ( в добавок к..), to, in, on, with, .... average ( в среднем), on, in, at, of, ahead ... (впереди), of, in, on, at, all.... all ( в целом), in, on, at, of, .... advance ( заранее), in, on, of, from, apart ... ( кроме), from, at, in, to.
0%
Prep A
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
11maksimchik
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?