การบุกรุก, invasion, บุกรุก, invade, ความขัดเเย้ง, conflict, ข้อตกลง, deal, การหยุดยิง, ceasefire, สนธิสัญญาเสรีภาพ, peace treaty, การคว่ำบาตร, sanction, พลเรือน, civilian, ผู้อพยพ, refugee, กองกำลังทหาร, troops / forces, เชลยศึก, prisoner of war, การโจมตีทางอากาศ, air strike, การครอบครอง, occupy, เขตแดน, border, ประเทศกัมพูชา, Cambodia, ขีปนาวุธ, missile, อาวุธ, weapon, ความพ่ายแพ้, defeat, โจมตี, attack, การยั่วยุ, taunt.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?