教学楼, jiàoxuélóu учебное здание, 图书馆, túshūguǎn библиотека, 北边, běibian север, 西边, xībiān запад, 南边, nánbian юг, 东边, dōngbiān восток, 运动场, yùndòngchǎng спортивная площадка, 体育馆, tǐyùguǎn спортивный комплекс, 饭馆, fànguǎn ресторан, 超市, chāoshì супермаркет, 还, hái ещё, 银行, yínháng банк, 知道, zhīdào знать, 跟, gēn с, 卫生间, wèishēngjiān санузел, 对不起, duìbuqǐ извините, 没关系, méi guānxi ничего страшного, 商店, shāngdiàn магазин, 地方, dìfang место, 后边, hòubian сзади, 前边, qiánbian перед, 旁边, pángbiān рядом, 书店, shūdiàn книжный магазин, 邮局, yóujú почта, 桌子, zhuōzi стол, 书包, shūbāo портфель, 宿舍, sùshè общежитие, 中间, zhōngjiān в центре; между, 对面, duìmiàn напротив.
0%
7
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Testschool7
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?