begin (начинать), began, begun, bring (приносить), brought (1), brought (2), buy (покупать), bought (1), bought (2), come (приходить, приезжать), came, come, choose (выбирать), chose, chosen, do (делать), did, done, draw (рисовать), drew, drawn, drink (пить), drank, drunk

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?