dishes, посуда, meal / dish, блюдо (еда), near, рядом, use, использовать, carry, нести, for all cases, на все случаи, I had to , я обязана была/должна была что-то сделать (в прошедшем).

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?