avoid - избегать, can't help - не могу удержаться, can't stand - не выносить, don't mind - быть непротив, enjoy - наслаждаться, fancy - нравиться, finish - закончить, imagine - представлять, keep - продолжать что-либо делать, miss - скучать, stop - остановиться, waste time - тратить время зря,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?