翻来覆去 — fān lái fù qù, ворочаться, метаться, 学霸 — xué bà, отличник, топ-ученик, 惭愧 — cán kuì, стыдиться, испытывать неловкость, 面孔 — miàn kǒng, лицо, облик, 兴高采烈 — xìng gāo cǎi liè, в приподнятом настроении, радостный, 砰砰 — pēng pēng, бух-бух (звук удара, сердцебиения), 后悔 — hòu huǐ, сожалеть, 忙碌 — máng lù, занятый, загруженный, 应付 — yìng fù, справляться, выдерживать, 口音 — kǒu yīn, акцент, 哄堂大笑 — hōng táng dà xiào, разразиться смехом (все вместе), 防火演习 — fáng huǒ yǎn xí, противопожарные учения, 指挥 — zhǐ huī, командовать, руководить, 脱离 — tuō lí, избавиться, выйти из (опасности и т.п.), 良好的开始,是成功的一半 — liáng hǎo de kāi shǐ, shì chéng gōng de yí bàn, хорошее начало — половина успеха, 独立 — dú lì, самостоятельный, независимый, 期待 — qī dài, ожидать, надеяться.
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Chalovachinese
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?