make, להכין, time, זמן, note, פתק, cute, חמוד, lake, אגם, nine, תשע, take, לקחת, kite, עפיפון, name, שם, like, אוהב, bake, לאפות, size, מידה, gate, שער, five, חמש, cake, עוגה, smile, חיוך, shape, צורה.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?