work out, тренуватися, take up a hobby, почати, взяти хоббі, be fit, бути у формі, go jogging, іти на пробіжку, be strong and healthy, бути сильним і здоровим, learn or start something, вивчати чи почати щось, to exercise, робити вправи, keep fit, тримати форму, stay healthy, залишатись здоровим, to read a letter, читати лист, a reader, читач, get tired, get bored, get active, get well, ставати втомленим, знудженим, активним, одужувати, receive letters, отримувати листи, the best part, найкраща частина, in different positions, у різних позиціях, the same as, такий самий як, famous people, відомі люди, try out, випробувати, make sure, переконатися, after - before, після - перед, after a while, через деякий час, at the same time, в той самий час, choose from, вибирати з, move, moves, рухатися, рухи, for an hour, протягом години, so, тож, spent time, проводити час, move around in water, рухатись у воді, in front of my computer, перед комп'ютером, all kinds of games, всі види ігор.
0%
4e
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tatianakirill66
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?