необходимость, necesitate, пословица, dicton, угощения, bunătăți, хозяйка, gospodină, котлеты, parjoale, холодец, piftie, лапша, tăiței, блюда, bucate, закуски, aperitive, грибной салат, salată de ciuperci, копченое мясо, carne afumată, изобилие, abundență, сладости, dulciuri, повод, prilej, прекращаться, a înceta, желать, a ura.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?