hǎo, 好, nǐ, 你, jiào, 叫, míngzi, 名字, wǒ, 我, zhōngguó, 中国, shì, 是, zǎo shàng hǎo, 早上好, rén, 人, ma, 吗, dànshì, 但是, bù, 不, nǎ, 哪, zhù, 住, zài, 在.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?