совершил преступление,, guard,, охрана, conflicting rumours, противоречивые слухи,, committed the crime, попытался продать,, guard on duty, отбыл наказание, police caught, полиция поймала,, attempted to sell, дежурный охранник, served a sentence, кто-то вошел, left his post,, покинул свой пост, someone entered.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?