本, 杯, 块, 只, 吃了苹果,还吃了面包, 买, 下面, 上面, 椅子, 那儿 / 这儿, 不在家, 里, 桌子, 电脑 diàn nǎo, 前面 qián miàn, 后面 hòu miàn, 请, qǐng, 坐, zuò

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?