Я не заправляю ліжко, я ледар., Мій тато працює, щоб заробляти гроші., Вона не повна енергії вранці, поки не вип’є каву., Ми з сестрою схожі, як дві краплі води., Мій племінник завжди засипає мене питаннями, бо він маленький., Чи є на столі сніданок? Мені потрібно поїсти, щоб бути повним енергії., Коли я приймаю душ , я завжди повний енергії., У мене багато справ кожного вечора: я прасую одяг (iron clothes), чищу зуби, годую кота, преглядаю стрічку та лягаю спати, Мій брат підлизується до мами, щоб отримати цукерку., Кожного ранку я їм пластівці на сніданок., Овочі та фрукти такі як: полуниця, капуста, листя салату корисні для здоров'я, Я не їм баранину та яловичину, тому що я вегетеріанець .
0%
Present
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Voportianko
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Mở hộp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?