heartbreak, разочарование, accept, принимать, downstairs, вниз по лестнице, chop shop, авторазвал, resemblance, сходство, put down(an animal), усыпить, what did you have in mind?, что ты имел в виду?, do me a favor, окажи мне услугу, get stabbed, получить удар ножом, pass away, умереть

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?