A famous landmark, знаменитая достопримечательность, To tidy up, прибрать, Tidy, опрятный, Untidy, неопрятный, To share (a room) with, разделять комнату с, To remove, убрать, To come out, выйти, To come round, заглянуть (в гости), Every 3 weeks, раз в 3 недели, To give up, сдаваться, Already, уже, Yet, еще (не), A bit, чуть-чуть, Go on, продолжать, Age, возраст, Come across, натолкнуться, A trapeze artist, воздушный гимнаст, Souvenir shopping, покупка сувениров, To perform, выступать, To obey, подчиняться

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?