to make a decision, принять решение, do homework, готовить уроки, make dinner, готовить обед, do the cleaning, убираться, do the shopping, ходить по магазинам, make a cake, приготовить / испечьторт, make a mess, устроить беспорядок, do my best, стараться, do the washing up, мыть посуду.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?