Get back to, повернутися до; зв’язатися пізніше, Break heart, розбити серце, Intimidating, залякуючий, лякаючий, I DO know how…, я справді знаю, як…, Strike up conversations, зав’язувати розмови, Take away ideas, винести ідеї, почерпнути ідеї, Concrete, конкретний; бетон, Do business(es), вести бізнес, Mean, означати; злий, неприємний, Conduct yourself, поводитися, Trust, довіра; довіряти, Project image, формувати імідж, Approach to, підхід до, Join conversation, долучитися до розмови, Be aware of, усвідомлювати; знати про, Lateral networking, горизонтальний нетворкінг, Promote dialogue, сприяти діалогу, Add value, додавати цінність, Contribute, робити внесок, сприяти, Ahead of time, заздалегідь, Similar, схожий, Build relationships, будувати стосунки, VCP process (Visibility-Credibility-Profitability), процес VCP (цінність — довіра — партнерство), Give back to, віддавати щось у відповідь; робити внесок для, Appropriately, доречно, відповідно, Run into, випадково натрапити на, Follow up, зв’язатися повторно; зробити фолоу-ап, Connect on, зв’язатися / додатися в (соцмережі).
0%
Network
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dariapozniakovs
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?