chocolate — шоколад, sweets — цукерки, balloon — повітряна кулька, present — подарунок, cake — торт, card — листівка, train - потяг, He / She/ It goes - Він/Вона/Воно йде, їде, He / She/ It does - Він/Вона/Воно робить.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?