sign, знак, lifeguard, спасатель, get into trouble, попасть в беду, slip, подскользнуться, push, толкать, danger, опасность, lead, вести, designated areas, специально отведенные места, stomach cramps, спазмы желудка, displayed, показанный.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?