叫, jiào звать, называть , 什么, Shénme что, какой, 名字, Míngzì имя, 他, Tā он, 姓, Xìng носить фамилию, фамилия, 谁, shéi кто?, 也, Yě тоже, также, 年轻, Niánqīng молодой, 漂亮, Piàoliang красивый, 这, Zhè это, 认识, Rènshí знать, быть знакомым, 高兴, Gāoxìng радостный, 周月, Zhōu yuè Чжоу Юэ (имя собственное), 张, Zhāng Чжан (фамилия) , 杜, Dù Ду (фамилия) .

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?