round - круглый, square - квадратный, shape - форма ( круг/квадрат ), floor - пол, bowl - глубокая тарелка, most of the bottles - большинство бутылок, near - рядом, choose - выбирать, find - находить, huge - огромный, chimney - дымоход, roof - крыша, wall - стена, tree - дерево, door - дверь, leaf- leaves - листок - листья, window - окно, basement - подвал, mat - коврик дверной, stairs - лестницы, be careful - будь осторожен, write something - напиши что - нибудь,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?