goals, цілі/голи, contract, контракт, discipline, дисципліна, whistle, свисток, to compete, змагатися, to cheer, вболівати, to turn out, виявитися, championship, чемпіонат.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?