河, hé //river, 多瑙河, Donau//duō nǎo hé, 玛瑙 , mǎ nǎo, 耳环, ěr huán, 一些, some //yī xiē, 船, Boot//chuán, 坐船, zuò chuán, 开进河里, kāi jìn hé lǐ, 请进, qǐng jìn, 欢迎光临, huān yíng guāng lín, 校车, xiào chē, 每个人都喜欢我们的老师, Měi gèrén dōu xǐhuān wǒmen de lǎoshī, 每个暑假我都去海边, Měi gè shǔjià wǒ dū qù hǎibiān, 暖气, heating//nuǎn qì, 暖和adj , warm//nuǎn huo, 我的家里有暖气也很暖和, Wǒ de jiā li yǒu nuǎnqì yě hěn nuǎnhuo, 已经, already//yǐ jīng, 所以, so //therefore///Suǒyǐ, 准备, prepare///zhǔn bèi, 波兰语和匈牙利语像不像, bō lán yǔ hé xiōng yá lì yǔ xiàng bù xiàng, 词, cí ///word, 不怎么样, not good//bù zěn me yàng, 中餐 西餐 中餐厅 中餐馆 西餐厅 西餐馆, Zhōngcān xīcān zhōng cāntīng zhōng cānguǎn xī cāntīng xī cānguǎn, 零食, snacks///Língshí, 叉子, Chāzǐ, 刀子 Dāozǐ, 餐刀 cān dāo, 勺子, sháo zi, 盘子, pán zi, 筷子, kuài zi, 菜刀, cài dāo.
0%
Jurek
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Annaruf
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?