почва тропического леса, rain forest floor , узор, a pattern , уничтожать, to obliterate , ежегодно, annually , сырье, a raw material , изнашиваться, to wear away , выделять кислород, to emit oxygen , по всей экосистеме, throughout the ecosystem , стабилизировать почву, to stabilize the soil , потреблять больше кислорода, to consume more oxygen , удалять углекислый газ, to remove carbon dioxide , истощение кислорода, an oxygen depletion , без неисчислимого вреда, without untold harm , перехват сильных дождей, intercepting heavy rainfall , глобальное потепление, the global warming , характер выпадения осадков, a rainfall pattern , исчезать, to vanish , извлекать влагу, to draw moisture , жизненно важный природный ресурс, a vital natural resource , густая крона ветвей, a dense canopy of branches , поддерживать постоянный поток воды, to maintain a steady water flow , наземный и водный, terrestrial and aquatic , развитие корней, root development , воздействие на окружающую среду, an environmental impact , вырубка полосы деревьев, felling of a swath of trees , неплодородный слой камней и твердой глины, an infertile layer of rocks and hard clay , нарушать подземный поток воды , to disrupt the underground water flow , для предотвращения эрозии, to prevent erosion , широкий ассортимент продукции, an array of products , для защиты почвы, to protect the soil , обширное биоразнообразие, an extensive biodiversity , лесозаготовительная промышленность, logging industry , для поощрения, to encourage , незаменимые места обитания диких ых, an irreplaceable wildlife habitats, повышенное заиление, increased sedimentation , основной фактор, a major contributor , транспортный ящик, a shipping crate , пористая земля, porous earth , спрессовать губчатую почву, to compress the spongy soil , водяной пар, water vapor , здоровая лесная экосистема, a healthy forest ecosystem , потеря среды обитания, habitat loss , бассейн Амазонки, the Amazon basin , создавать борозды, to create furrows , выбросы по всему миру, emissions worldwide , поверхностный сток, surface runoff , сброс, a discharge , переносимый по воздуху, airborne , способствовать, to contribute to.
0%
1. Deforestation
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kartapillar
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?