wǒ я , 我, jiào звать; называться , 叫, shénme что какой, 什么, rènshi знакомиться; знать, 认识, hěn очень , 很, gāoxìng радостный; счастливый , 高兴, tā она , 她, ma вопросительная частица , 吗, bù не, 不.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?