here you are, Вот, пожалуйста/ вот возьмите, I would like.., Я бы хотела..., a quiet cafe, тихое кафе, a busy cafe, занятое/оживленное кафе, What kind of cafe do you like?, Какой вид/тип кафе тебе нравится?, Who do you go to the cafe with?, С кем ты ходишь в кафе?, When do you go to cafes?, Когда ты ходишь в кафе?, How often do you go to cafes?, Как часто ты ходишь в кафе?, I don`t like, я не люблю, I usually take, я обычно беру..., customer, клиент/покупатель, cafe worker, работник кафе, How much is it?, Сколько это стоит?, You are welcome, Пожалуйста!, Would you like anything else?, Вы Хотели бы что то еще?
0%
Natalia
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Anyashkolnaya
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?