take the law into someone's own hands, взять закон в свои руки, a law unto himself, сам себе закон, lay down the law, устанавливать закон, bend the rules, отойти от правил, carry the can, нести ответственность, отдуваться за других, get off the hook, выпутаться из положения, leave you to your own devices, предоставить кого-либо самому себе, at/on the receiving end, незаслуженно получать, at someone's beck and call, на побегушках у кого-либо, get someone's own way, делать по-своему, go to the polls, идти на выборы, spin doctors, политтехнологи, hidden agenda, скрытые мотивы, тайные планы
0%
Unit 10
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yulika
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?