station, 車站, platform, 月台, route, 路線, destination, 目的地, transfer, 轉乘, express train, 特急列車, local train, 普通列車, fare, 票價, ticket machine, 售票機, timetable, 時刻表, seat, 座位, reserved seat, 對號座, standing area, 站立區, entrance, 入口, exit, 出口, delay, 延誤, cancel, 取消, bus stop, 公車站, tram, 電車, subway, 地鐵.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?