每天, měitiān каждый день, 点, diǎn час, 半, bàn половина, 起床, qǐchuáng встать с постели, 先, xiān сначала, 然后, ránhòu потом, 洗澡, xǐzǎo мыться, 早饭, zǎofàn завтрак, 差, chà без, 刻, kè четверть, 教室, jiàoshì классная комната, 开始, kāishǐ начинать, 下午, xiàwǔ после обеда, 常常, chángcháng часто, 晚上, wǎnshang вечер, 有时候, yǒushíhou иногда, 电视, diànshì телевизор, 上网, shàngwǎng сидеть в интернете, 现在, xiànzài сейчас, 事, shì дело, 开, kāi открывать, включать, 关, guān закрывать, выключать, 门, mén двери, 安排, ānpái планы, 上午, shàngwǔ до обеда, 朋友, péngyou друг, 见面, jiànmiàn увидеться, 电影, diànyǐng кино, 再见, zàijiàn еще увидимся, 睡觉, shuìjiào спать, 打球, dǎqiú играть в мяч (руками), 跑步, pǎobù бегать, 游泳, yóuyǒng плавать
0%
9
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Testschool7
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?