王先生要不要喝咖啡?, 這是不是烏龍茶?, 臺 灣人喜歡不喜歡喝茶?, 你是日本人?, 他來不來臺灣?, 你好嗎?, 你簡單介紹一下自己?, 你為什麼要來臺灣?, 你的優點是什麼?, 他是不是臺灣人?, 家人, 漂亮, 坐, 照片, 照相, 好看, 誰, 姐姐, 媽媽, 爸爸, 哥哥, 歡迎, 伯母, 名字, 老師, 看書, 兄弟, 姐妹, 我媽媽, 老師的姐姐, 你們的照片, 哥哥的老師, 漂亮的小姐, 很好看的房子, 好喝的咖啡, 我有很多照片, 他呢沒有好喝的茶, 他沒有房子, 我沒有書, 對不己, 我們沒有烏龍茶, 你現在的生活忙嗎?, 你叫什麼名字?、, 你哪年出生?, 你家在哪裡?, 你大學畢業了嗎?, 你在哪個學校畢業?, 你的專科是什麼?, 目前你做什麼工作?, 你有幾年經驗?, 為什麼你要讀碩士?, 為什麼你選擇臺灣?, 你打選在台灣多久?, 你打選什麼開始讀?, 你曾經去過國外了嗎?.
0%
unit2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lethithanh10097
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?