meal, obrok, breakfast, doručak, lunch, ručak, dinner, večera, snack, užina, money, novac, coin, novčić, change, kusur, pay, platiti, shopping, kupovina.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?