space, космос, space suit, скафандр, spacecraft, космический корабль, atmosphere, атмосфера, Earth, Земля, moon, Луна, Venus, Венера, comet, комета, star, звезда, galaxy, галактика, meteorite, метеорит, satellite, спутник, orbit, вращаться, light year, световой год, surface, поверхность, astronaut, астронавт, космонавт, oxygen, кислород, parachute, парашют, planet, планета, speed, скорость, land, приземляться, lander, посадочный модуль, landing, посадка.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?