bathroom — ванна кімната, face — обличчя, clothes — одяг, wash my face — мити обличчя, clean my teeth — чистити зуби, put on my clothes — одягатися / вдягати одяг, go to school — йти до школи.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?